Review phim Primavera: Khi âm nhạc trở thành tiếng nói của những người phụ nữ không có tự do

Nguyễn Tiến Khoa

Lấy bối cảnh Venice thế kỷ XVIII, bộ phim đầu tay của đạo diễn opera Damiano Michieletto khai thác cuộc đời những nữ nhạc công tại một trại trẻ mồ côi, nơi tài năng được nuôi dưỡng để phục vụ giới thượng lưu nhưng quyền tự quyết của con người lại bị giới hạn. Thông qua nhân vật Antonio Vivaldi và cô học trò Cecilia, Primavera đặt ra câu hỏi về tự do, nghệ thuật và thân phận phụ nữ trong xã hội cũ.

Không chọn cách kể lại cuộc đời của Antonio Vivaldi theo lối tiểu sử quen thuộc, Primavera tiếp cận nhà soạn nhạc Baroque nổi tiếng từ một góc nhìn khác. Bộ phim đặt ông vào câu chuyện của những cô gái trẻ tại Ospedale della Pietà, một cơ sở tôn giáo kiêm trại trẻ mồ côi ở Venice, nơi những đứa trẻ có năng khiếu được đào tạo để trở thành thành viên của các dàn hợp xướng và dàn nhạc danh tiếng.

Đây cũng là tác phẩm điện ảnh dài đầu tay của Damiano Michieletto, đạo diễn sân khấu và opera từng giành giải Olivier. Với nền tảng nghệ thuật biểu diễn, ông lựa chọn một đề tài gắn liền với âm nhạc cổ điển, chuyển thể từ tiểu thuyết Stabat Mater (2008) của nhà văn Tiziano Scarpa. Kịch bản do Ludovica Rampoldi chấp bút, dựa trên câu chuyện được phát triển cùng Michieletto.

Lấy bối cảnh đầu thế kỷ XVIII, phim theo chân Cecilia (Tecla Insolia), một nữ nghệ sĩ violin trẻ tuổi sở hữu tài năng nổi bật nhưng phải sống trong môi trường khép kín của Ospedale della Pietà. Cuộc sống của cô bắt đầu thay đổi khi Antonio Vivaldi (Michele Riondino) được bổ nhiệm làm giáo viên âm nhạc và nhà soạn nhạc mới tại đây. Sự xuất hiện của Vivaldi không chỉ mở ra cơ hội phát triển nghệ thuật cho Cecilia mà còn khiến cô bắt đầu nhìn nhận lại cuộc sống vốn được định đoạt bởi những quy tắc bên ngoài.

Một trong những khía cạnh đáng chú ý nhất của Primavera là cách bộ phim tái hiện Ospedale della Pietà, nơi những cô gái mồ côi được đào tạo âm nhạc trong điều kiện đặc biệt. Trong lịch sử, cơ sở này nổi tiếng với hoạt động giáo dục âm nhạc và từng là nơi Antonio Vivaldi giảng dạy trong nhiều năm. Những nữ nhạc công tại đây được đào tạo bài bản, tham gia các buổi biểu diễn và trở thành một phần của những dàn nhạc có danh tiếng tại Venice.

Tuy nhiên, đằng sau môi trường tưởng chừng thuận lợi cho nghệ thuật là một hệ thống kiểm soát nghiêm ngặt. Những cô gái được nuôi dưỡng và đào tạo để biểu diễn trước giới quý tộc, nhưng không đồng nghĩa với việc họ có quyền quyết định cuộc đời mình. Họ thường phải trình diễn phía sau những tấm lưới ngăn cách hoặc đeo mặt nạ, để khán giả có thể thưởng thức âm nhạc mà không nhìn thấy đầy đủ diện mạo của người biểu diễn.

Nghịch lý ấy trở thành nền tảng cho thông điệp của bộ phim: tài năng có thể được công nhận, nhưng người sở hữu tài năng chưa chắc được nhìn nhận như một cá nhân có quyền tự do.

Cecilia là đại diện tiêu biểu cho hoàn cảnh đó. Cô có khả năng âm nhạc nổi bật, nhưng tương lai vẫn bị chi phối bởi những sắp đặt của xã hội. Việc chuẩn bị kết hôn với một sĩ quan quân đội giàu có, lớn tuổi hơn cho thấy cuộc đời cô đang được định hướng theo những lợi ích và quy chuẩn mà bản thân không hoàn toàn lựa chọn.

Bên cạnh đó, Cecilia còn mang trong mình nỗi khao khát tìm lại người mẹ đã mất liên lạc. Những vấn đề này tạo nên ba cuộc đấu tranh song song của nhân vật: tìm kiếm nguồn cội, đối diện với một cuộc hôn nhân không mong muốn và giữ lại tình yêu dành cho âm nhạc.

Thông qua câu chuyện ấy, Michieletto không chỉ tái hiện một giai đoạn lịch sử của âm nhạc Italy mà còn tập trung vào thân phận những người phụ nữ bị đẩy ra ngoài lề xã hội. Họ có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp, nhưng tiếng nói và mong muốn cá nhân lại không được coi trọng tương xứng.

Antonio Vivaldi và cuộc gặp gỡ làm thay đổi Cecilia

Khác với những tác phẩm tiểu sử thường đặt nhà soạn nhạc vào vị trí trung tâm, Primavera sử dụng Vivaldi như một nhân vật có ảnh hưởng đến hành trình trưởng thành của Cecilia. Do Michele Riondino thể hiện, Vivaldi trong phim không phải hình ảnh một thiên tài hoàn hảo hay người nghệ sĩ được thần thánh hóa. Ông xuất hiện với thể trạng có phần yếu ớt, tính cách khác thường nhưng sở hữu năng lực âm nhạc nổi bật. Đằng sau tài năng ấy là một con người nhiều tham vọng, luôn khao khát sáng tạo và mong muốn được công nhận.

Khi đảm nhận vị trí giáo viên mới tại Ospedale della Pietà, Vivaldi nhanh chóng nhận ra khả năng của Cecilia. Điều khiến ông chú ý không chỉ là kỹ thuật chơi violin mà còn là sự khiêm nhường và thái độ nghiêm túc của cô gái trẻ.

Mối quan hệ giữa hai người dần phát triển thành sự tin tưởng. Trong những cuộc trò chuyện riêng tại nơi ẩn náu bí mật của Cecilia, âm nhạc trở thành cầu nối giúp cô bộc lộ những suy nghĩ mà bản thân không thể chia sẻ trong môi trường sống thường ngày.

Sự hiện diện của Vivaldi giúp Cecilia tìm lại niềm đam mê nghệ thuật và nhìn thấy khả năng tồn tại một cuộc sống khác bên ngoài những giới hạn quen thuộc. Tuy nhiên, bộ phim không hoàn toàn biến mối quan hệ này thành câu chuyện về một người thầy vĩ đại khai sáng cho học trò.

Thay vào đó, tác phẩm để ngỏ những tầng nghĩa phức tạp hơn trong sự gắn bó giữa hai nhân vật. Đó có thể là sự ngưỡng mộ, tin tưởng giữa thầy và trò, nhưng cũng xuất hiện những gợi ý về một mối quan hệ vượt khỏi khuôn khổ thông thường. Dẫu vậy, cách triển khai chưa thực sự tạo được sức nặng cảm xúc, khiến sự kết nối giữa họ đôi lúc vẫn còn mơ hồ.

Điểm đáng ghi nhận là Cecilia không bị biến thành nhân vật phụ trong câu chuyện về Vivaldi. Hành trình của cô vẫn là trọng tâm, với những mất mát, khát vọng và mong muốn tự quyết định tương lai. Âm nhạc của nhà soạn nhạc người Italy đóng vai trò chất xúc tác, nhưng sự thay đổi của Cecilia phải bắt nguồn từ chính những lựa chọn và nhận thức của cô.

Ngôn ngữ sân khấu tạo nên vẻ đẹp điện ảnh

Với xuất thân là đạo diễn opera và sân khấu, Damiano Michieletto mang đến Primavera một phong cách dàn dựng giàu tính trình diễn. Đây cũng là ưu điểm nổi bật nhất của tác phẩm. Bộ phim gây ấn tượng bằng những khung hình được chăm chút về ánh sáng, bố cục và màu sắc. Các căn phòng sử dụng ánh nến, hành lang tối, không gian kiến trúc cổ và những địa điểm đặc trưng của Venice tạo nên một thế giới vừa tráng lệ vừa ngột ngạt.

Sự tương phản giữa vẻ đẹp kiến trúc và hoàn cảnh sống của các nhân vật được thể hiện khá rõ. Những không gian tưởng chừng sang trọng, nơi âm nhạc được tôn vinh, đồng thời cũng là nơi các cô gái phải tuân theo những quy định nghiêm khắc. Vẻ đẹp bên ngoài không thể che giấu sự thiếu tự do bên trong.

Phần phục trang của Maria Rita Barbera và Gala Calderone cũng góp phần xây dựng bối cảnh lịch sử. Từ trang phục, mũ, áo choàng đến kiểu tóc và phụ kiện, mọi chi tiết đều được tính toán nhằm tái hiện không khí bảo thủ của xã hội Venice thế kỷ XVIII.

Đặc biệt, Michieletto cho thấy sự am hiểu về âm nhạc khi dàn dựng các phân cảnh biểu diễn. Ngay từ những cảnh đầu, Vivaldi đã thử thách học trò bằng những đoạn nhạc ngày càng phức tạp. Cách các diễn viên sử dụng nhạc cụ tạo cảm giác chân thực, tránh tình trạng biểu diễn mang tính minh họa thường gặp trong một số bộ phim về âm nhạc cổ điển.

Phần hình ảnh không đơn thuần làm nhiệm vụ tái hiện một giai đoạn lịch sử mà còn góp phần thể hiện tâm trạng nhân vật. Những khung hình được sắp đặt chặt chẽ, khoảng tối và ánh sáng tương phản tạo nên cảm giác về một thế giới luôn tồn tại ranh giới giữa tự do và giam hãm.

Đây là điểm cho thấy kinh nghiệm sân khấu của Michieletto được chuyển hóa khá hiệu quả sang ngôn ngữ điện ảnh.

Âm nhạc Vivaldi và những cảm xúc chưa được khai thác trọn vẹn

Âm nhạc đương nhiên là yếu tố không thể thiếu trong Primavera. Tác phẩm sử dụng thế giới âm thanh Baroque để tạo nên nhịp điệu, bầu không khí và những lớp cảm xúc cho câu chuyện. Các phân cảnh biểu diễn mang đến nguồn năng lượng đáng kể, đặc biệt khi những nữ nhạc công cùng hòa tấu trong không gian của Ospedale della Pietà. Tiếng đàn dây với tiết tấu linh hoạt tạo nên sự tương phản với cuộc sống nhiều quy tắc của các nhân vật. Âm nhạc trở thành một trong số ít không gian mà họ có thể thể hiện bản thân một cách trọn vẹn.

Bên cạnh những tác phẩm gắn với Vivaldi, nhạc nền nguyên bản do Fabio Massimo Capogrosso sáng tác cũng mang âm hưởng Baroque, góp phần duy trì tính thống nhất giữa hình ảnh và âm thanh.

Tuy nhiên, dù có nhiều yếu tố thuận lợi, bộ phim chưa thực sự tạo được cao trào cảm xúc tương xứng với sức mạnh âm nhạc mà nó khai thác. Những màn trình diễn có thể tạo ấn tượng về mặt thị giác và kỹ thuật, nhưng chưa phải lúc nào cũng kết nối đủ sâu với diễn biến tâm lý của nhân vật.

Một chi tiết đáng chú ý là giai điệu nổi tiếng trong The Four Seasons không xuất hiện cho đến phần danh đề cuối phim. Đây là lựa chọn có chủ ý, bởi Primavera không hướng đến việc kể lại câu chuyện về một tác phẩm âm nhạc cụ thể hay tái hiện toàn bộ sự nghiệp của Vivaldi. Bộ phim quan tâm nhiều hơn đến di sản nghệ thuật và môi trường đã góp phần định hình con đường sáng tác của ông.

Nhìn chung, Primavera là một tác phẩm có giá trị nổi bật về mặt hình ảnh và âm nhạc, đồng thời mở ra góc nhìn đáng chú ý về thân phận những nữ nghệ sĩ trong xã hội Venice thế kỷ XVIII. Thay vì tập trung vào cuộc đời Antonio Vivaldi, Damiano Michieletto lựa chọn kể câu chuyện từ phía những người phụ nữ từng góp phần tạo nên môi trường nghệ thuật mà nhà soạn nhạc này gắn bó.

Điểm mạnh của phim nằm ở khả năng dàn dựng, thiết kế mỹ thuật, phục trang và cách đưa âm nhạc vào ngôn ngữ kể chuyện. Tuy nhiên, sự thiếu chiều sâu trong phát triển nhân vật và mối quan hệ trung tâm khiến tác phẩm chưa khai thác hết tiềm năng cảm xúc của câu chuyện. Đây không phải một bộ phim giải trí nhẹ nhàng, cũng không đơn thuần là tác phẩm dành cho những người yêu thích Vivaldi. Primavera phù hợp hơn với khán giả quan tâm đến phim lịch sử, điện ảnh nghệ thuật và những câu chuyện về vị thế của phụ nữ trong xã hội cũ.

Sau tất cả, điều đọng lại từ bộ phim không chỉ là âm nhạc của một thiên tài Baroque, mà còn là nghịch lý về những người phụ nữ có thể tạo nên vẻ đẹp cho thế giới nhưng lại không được tự do quyết định cuộc đời mình. Trong không gian nơi tài năng được tôn vinh nhưng con người bị che khuất, khát vọng lớn nhất của Cecilia không đơn thuần là trở thành một nghệ sĩ violin giỏi hơn, mà là được sống như một cá nhân có quyền lựa chọn tương lai.

 

Bài cùng chuyên mục