Hiện nay, hơn 80% cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và phần mềm của châu Âu có nguồn gốc từ bên ngoài Liên minh, trong đó Amazon Web Services, Microsoft Azure và Google Cloud đang nắm giữ gần 70% thị phần điện toán đám mây của khu vực.
Chính phủ Pháp đang chuẩn bị cho một bước đi đáng chú ý trong chiến lược chuyển đổi số khu vực công, khi quyết định loại bỏ dần các nền tảng hội nghị truyền hình do Mỹ phát triển như Zoom hay Microsoft Teams, thay thế bằng một hệ thống họp trực tuyến do nhà nước xây dựng nhằm đảm bảo dữ liệu được lưu trữ và kiểm soát hoàn toàn trong phạm vi châu Âu.
Thông tin này được công bố bởi David Amiel, Bộ trưởng phụ trách công vụ và cải cách nhà nước của Pháp. Theo giới quan sát, động thái trên phản ánh nỗ lực ngày càng rõ rệt của Paris và Liên minh châu Âu trong việc thúc đẩy khái niệm “chủ quyền công nghệ”, đặc biệt trong bối cảnh những lo ngại về an ninh dữ liệu và phụ thuộc hạ tầng số vào các tập đoàn công nghệ Mỹ ngày càng gia tăng.
![Phap bo Zoom, Microsoft va trien khai nen tang hop truc tuyen noi dia de bao ve du lieu Pháp bỏ Zoom, Microsoft và triển khai nền tảng họp trực tuyến nội địa để bảo vệ dữ liệu]()
Visio – nền tảng họp trực tuyến do nhà nước phát triển
Hệ thống mới có tên Visio, được phát triển trong khuôn khổ một chương trình do chính phủ Pháp hỗ trợ, phục vụ cho các hoạt động liên lạc chính thức của khu vực công. Sau giai đoạn thí điểm thành công vào năm ngoái, Visio hiện đang được mở rộng triển khai cho khoảng 200.000 công chức thuộc nhiều bộ, ngành khác nhau.
Theo ước tính của các quan chức Pháp, việc thay thế các phần mềm nước ngoài bằng giải pháp nội địa có thể giúp tiết kiệm khoảng 1 triệu euro mỗi năm cho mỗi 100.000 người dùng. Khoản tiết kiệm này chủ yếu đến từ việc cắt giảm chi phí giấy phép phần mềm thương mại phải gia hạn định kỳ với các công ty như Zoom và Microsoft. Tuy nhiên, yếu tố tài chính chỉ là một phần nhỏ trong quyết định này.
![Phap bo Zoom, Microsoft va trien khai nen tang hop truc tuyen noi dia de bao ve du lieu 2 Pháp bỏ Zoom, Microsoft và triển khai nền tảng họp trực tuyến nội địa để bảo vệ dữ liệu 2]()
Châu Âu lo ngại sự phụ thuộc vào hạ tầng số Mỹ
Việc Pháp triển khai Visio diễn ra trong bối cảnh châu Âu vẫn phụ thuộc rất lớn vào các nhà cung cấp công nghệ ngoài EU. Hiện nay, hơn 80% cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và phần mềm của châu Âu có nguồn gốc từ bên ngoài Liên minh, trong đó Amazon Web Services, Microsoft Azure và Google Cloud đang nắm giữ gần 70% thị phần điện toán đám mây của khu vực.
Sự phụ thuộc này làm dấy lên những lo ngại về rủi ro chiến lược và pháp lý. Tuần trước, Nghị viện châu Âu đã thông qua một nghị quyết kêu gọi các quốc gia thành viên thu hẹp sự lệ thuộc vào các nhà cung cấp ngoài EU trong nhiều lĩnh vực then chốt, từ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo cho tới dịch vụ đám mây.
![Phap bo Zoom, Microsoft va trien khai nen tang hop truc tuyen noi dia de bao ve du lieu 3 Pháp bỏ Zoom, Microsoft và triển khai nền tảng họp trực tuyến nội địa để bảo vệ dữ liệu 3]()
Đạo luật CLOUD và vấn đề kiểm soát dữ liệu
Một trong những nguyên nhân chính thúc đẩy xu hướng này là Đạo luật CLOUD của Mỹ, cho phép các cơ quan chức năng Mỹ yêu cầu truy cập dữ liệu do các công ty Mỹ quản lý, kể cả khi dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ đặt ở nước ngoài. Theo các nhà lập pháp châu Âu, điều này đồng nghĩa với việc dữ liệu nhạy cảm của các chính phủ châu Âu có thể vẫn nằm trong phạm vi quyền tài phán của Mỹ.
Trước bối cảnh đó, Visio được chính phủ Pháp mô tả như một “công cụ chủ quyền”, nhằm bảo vệ thông tin liên lạc của khu vực công khỏi nguy cơ bị giám sát từ bên ngoài. Một số chính trị gia châu Âu thậm chí coi đây là thách thức an ninh cấp bách, cảnh báo rằng nếu không sớm giảm sự phụ thuộc công nghệ, châu Âu có nguy cơ trở thành một “thuộc địa kỹ thuật số”.
Phép thử cho tham vọng chủ quyền số của EU
Dù quy mô của Visio còn khiêm tốn so với các nền tảng toàn cầu như Microsoft Teams, dự án này vẫn được xem là một phép thử quan trọng đối với tham vọng tự chủ công nghệ của châu Âu. Việc triển khai Visio trên diện rộng sẽ cho thấy liệu các giải pháp “made in EU” có đủ khả năng đáp ứng yêu cầu vận hành thực tế của khu vực công, cũng như biến những tuyên bố về chủ quyền kỹ thuật số thành các sản phẩm công nghệ cụ thể, hoạt động hiệu quả hay không.