Dota 2 Auto Chess - Tổng hợp toàn bộ hiệu ứng Combo của Class, Race và hệ trong game

Danh sách dưới đây sẽ cho bạn biết trong Dota 2 Auto Chess các vị tướng có Class và Race giống nhau thì sẽ mang đến hiệu ứng gì

Xem Thêm:

​​​Những vị tướng đã được phân chia dựa theo Class và Species của riêng mình.

  • Con số phía trước tên tướng là chỉ số tiền cần có để có thể mua được những vị tướng này.
  • Con số phía trước các hiệu ứng nhằm chỉ số lượng tướng cần có để có thể đạt được hiệu ứng combo khi có những vị tướng cùng Class hoặc cùng Species.

Sau đây mời các bạn xem qua nhé:

Class

Assassin

3 —  Tất cả những tướng Assassins có 10% gây gấp 4 lần sát thương

6 — Tất cả những tướng Assassins có 20% gây gấp 4 lần sát thương

1. Bounty Hunter

1. Bounty Hunter

2. Morphling

2. Morphling

2. Queen of Pain

2. Queen of Pain

3. Phantom Assassin

3. Phantom Assassin

3. Sand King

3. Sand King

3. Slark

3. Slark

3. Viper

3. Viper

4. Templar Assassin

4. Templar Assassin

Demon Hunter

1 — Vô hiệu hóa sức mạnh của tướng Demon của team địch

2 — Giữ lại sức mạnh của các tướng Demon của mình

1. Anti-Mage

1. Anti-Mage

3. Terrorblade

3. Terrorblade

Druid

2 — 2 tướng Druids 1 sao có thể up thành 1 tướng Druid 2 sao

4 — 2 tướng Druids 2 sao có thể up thành 1 tướng Druid 3 sao

1. Enchantress

1. Enchantress

2. Furion

2. Furion

2. Treant Protector

2. Treant Protector

4. Lone Druid

4. Lone Druid

Hunter

3 — Tăng 25 % sát thương cho tất cả tướng hunters

6 — Tăng 35 % sát thương cho tất cả tướng hunters

1. Drow Ranger

1. Drow Ranger

2. Beastmaster

2. Beastmaster

3. Sniper

3. Sniper

3. Windranger

3. Windranger

4. Medusa

4. Medusa

5. Tidehunter

5. Tidehunter

Knight

2 — Tất cả tướng Knights có 25% kích hoạt hiệu ứng giảm sát thương khi bị tấn công

4 — Tất cả tướng Knights có 35% kích hoạt hiệu ứng giảm sát thương khi bị tấn công

6 — Tất cả tướng Knights có 45% kích hoạt hiệu ứng giảm sát thương khi bị tấn công

1. Batrider

1. Batrider

2. Chaos Knight

2. Chaos Knight

3. Luna

3. Luna

3. Abaddon

3. Abaddon

3. Omniknight

3. Omniknight

4. Dragon Knight

4. Dragon Knight

Mage

3 — Giảm 50% kháng phép cho tất cả team địch

6 — Giảm thêm 30% kháng phép cho tất cả team địch ( Tổng 80% giảm kháng phép)

1. Ogre Magi

1. Ogre Magi

2. Crystal Maiden

2. Crystal Maiden

2. Puck

2. Puck

3. Lina

3. Lina

3. Razor

3. Razor

4. Light Keeper

4. Light Keeper

5. Lich

5. Lich

Mech

2 — Tăng 15 điểm hồi máu mỗi giây cho tất cả tướng Mech

4 — Cộng thêm 25 điểm hồi máu mỗi giây cho tất cả tướng Mech ( Tổng 40 điểm)

1. Clockwerk

1. Clockwerk

1. Tinker

1. Tinker

2. Timbersaw

2. Timbersaw

5. Gyrocopter

5. Gyrocopter

5. Techies

5. Techies

Shaman

2 — Hóa cừu 1 kẻ địch ngẫu nhiên mỗi khi trận đấu bắt đầu

1. Shaman

1. Shaman

4. Disruptor

4. Disruptor

Warlock

3 —Tăng 20% hút máu cho đồng đội

6 — Cộng thêm 20% hút máu nữa cho đồng đội ( Tổng 40%)

2. Witch Doctor

2. Witch Doctor

3. Venomancer

3. Venomancer

3. Shadow Fiend

3. Shadow Fiend

4. Necrophos

4. Necrophos

4. Alchemist

4. Alchemist

5. Enigma

5. Enigma

Warrior

3 — Tăng 6 giáp cho tất cả warriors.

6 — Tăng 8 giáp cho tất cả warriors.

9 — Tăng 10 giáp cho tất cả warriors.

1. Axe

1. Axe

1. Tiny

1. Tiny

1. Tusk

1. Tusk

2. Juggernaut

2. Juggernaut

2. Slardar

2. Slardar

3. Lycan

3. Lycan

4. Doom

4. Doom

4. Kunkka

4. Kunkka

4. Troll Warlord

4. Troll Warlord

Species

Beast

2 — Tăng sát thương tay lên 10% cho tất cả đồng minh

4 — Tăng sát thương tay lên 15% cho tất cả đồng minh

6 — Tăng sát thương tay lên 20% cho tất cả đồng minh

1. Enchantress

1. Enchantress

1. Tusk

1. Tusk

3. Lycan

3. Lycan

3. Venomancer

3. Venomancer

3. Sand King

3. Sand King

4. Lone Druid

4. Lone Druid

Demon

1 — Gây thêm 50% pure damage cho mục tiêu của Demon

2. Chaos Knight

2. Chaos Knight

2. Queen of Pain

2. Queen of Pain

3. Shadow Fiend

3. Shadow Fiend

3. Terrorblade

3. Terrorblade

4. Doom

4. Doom

Dwarf

1 — Tăng tầm đánh thêm 300 điểm

3. Sniper

3. Sniper

5. Gyrocopter

5. Gyrocopter

Dragon

3 — Tất cả những tướng Species rồng có thêm 100 mana khi bắt đầu trận đấu.

2. Puck

2. Puck

3. Viper

3. Viper

4. Dragon Knight

4. Dragon Knight

Element

2 — Tất cả tướng loại Element có 30% biến kẻ tấn công mình thành đá trong 3 giây ( Chỉ áp dụng với tướng đánh gần)

4 — Tất cả đồng minh có 30% biến kẻ tấn công mình thành đá trong 3 giây ( Chỉ áp dụng với tướng đánh gần)

1. Tiny

1. Tiny

2. Morphling

2. Morphling

3. Razor

3. Razor

5. Enigma

5. Enigma

Elf

3 — Tăng 25% Evasion cho tất cả tướng Elf đồng minh

6 — Tăng 50% Evasion cho tất cả tướng Elf đồng minh

1. Anti-Mage

1. Anti-Mage

2. Furion

2. Furion

2. Luna

2. Luna

2. Puck

2. Puck

2. Treant Protector

2. Treant Protector

3. Windranger

3. Windranger

3. Phantom Assassin

3. Phantom Assassin

4. Templar Assassin

4. Templar Assassin

Goblin

3 — Tăng điểm giáp và điểm hồi máu mỗi giây lên 15 cho 1 tướng đồng minh bất kỳ.

6 — Tăng điểm giáp và điểm hồi máu mỗi giây lên 15 cho tất cả các tướng Goblin.

1. Bounty Hunter

1. Bounty Hunter

1. Clockwerk

1. Clockwerk

1. Tinker

1. Tinker

2. Timbersaw

2. Timbersaw

4. Alchemist

4. Alchemist

5. Techies

5. Techies

Human

2 —Tất cả tướng Humans có 20% cấm đánh mục tiêu trong 3 giây khi tấn công kẻ địch

4 — Tất cả tướng Humans có 25% cấm đánh mục tiêu trong 3 giây khi tấn công kẻ địch

6 — Tất cả tướng Humans có 30% cấm đánh mục tiêu trong 3 giây khi tấn công kẻ địch

2. Crystal Maiden

2. Crystal Maiden

3. Lina

3. Lina

3. Lycan

3. Lycan

3. Omniknight

3. Omniknight

4. Dragon Knight

4. Dragon Knight

4. Kunkka

4. Kunkka

4. Light Keeper

4. Light Keeper

Naga

2 — Tăng 20% kháng phép cho đồng minh

4 — Tăng thêm 40% kháng phép cho đồng minh ( Tổng cộng là 60% kháng phép)

2. Slardar

2. Slardar

3. Slark

3. Slark

4. Medusa

4. Medusa

5. Tidehunter

Ogre

1 — Mỗi Ogre tăng 5% max Health

1. Ogre Magi

Orc

2 — Max Health tăng 250 cho tất cả tướng Orcs đồng minh.

4 — Max health Tăng thêm 350 điểm cho tất cả tướng Orcs đồng minh. ( Tổng cộng là 600 Max Health)

1. Axe

1. Axe

2. Beastmaster

2. Beastmaster

2. Juggernaut

2. Juggernaut

4. Disruptor

4. Disruptor

Troll

2 — Tăng tốc độ đánh 30% cho các Tướng Troll

4 — Tăng tốc độ đánh 30% cho các đồng minh

1. Batrider

1. Batrider

1. Shadow Shaman

1. Shadow Shaman

2. Witch Doctor

2. Witch Doctor

4. Troll Warlord

4. Troll Warlord

Undead

2 — Giảm 5 giáp cho toàn bộ tướng địch.

4 — Giảm 7 giáp cho toàn bộ tướng địch.

1. Drow Ranger

1. Drow Ranger

3. Abaddon

3. Abaddon

4. Necrophos

4. Necrophos

5. Lich

5. Lich

Xem Thêm:

Tin liên quan

Tin đọc nhiều nhất

Tin mới trong ngày

Lên đầu trang